+84-4-37450188

Thông báo về việc thi sát hạch ngoại ngữ và tham gia học thư viện đầu năm

Ngày: 04/09/2018 08:20

Thông báo về việc thi sát hạch ngoại ngữ và tham gia học thư viện đầu năm cho sinh viên tuyển sinh năm 2018

 

  1. Việc thi sát hạch ngoại ngữ vào ngày 7/9: Chi tiết xem tại đây
  2. Danh sách các nhóm học thư viện đầu năm

 

DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH.2018.Y HỌC THƯ VIỆN

 

Địa điểm: Phòng 501, Trung tâm Thông tin thư viện Đại học Quốc Gia Hà Nội, Nhà C1T, 144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội.

Thời gian: Ngày 05/09/2018 (Theo danh sách chia nhóm)

 

Nhóm

Thời gian học

1

08h00-08h40

2

09h00 – 09h40

3

10h00 - 10h40

4

13h30 – 14h30

5

14h30 – 15h30

6

15h30 – 16h30

 

  1. Nhóm 1 (Lớp Y đa khoa)

Số TT

Mã số sinh viên

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Hộ khẩu thường trú

1

18100001

Đặng Thị Kim Anh

06/01/2000

Nữ

Ba Vì, Hà Nội

2

18100002

Đầu Thị Ngọc Anh

06/02/2000

Nữ

Hiệp Hòa, Bắc Giang

3

18100003

Đỗ Hoàng Anh

05/02/1998

Nữ

TP. Vinh, Nghệ An

4

18100004

Đỗ Thị Vân Anh

13/04/2000

Nữ

TP. Hải Dương, Hải Dương

5

18100005

Lưu Thị Kim Anh

26/01/2000

Nữ

Mê Linh, Hà Nội

6

18100006

Nguyễn Tuấn Anh

27/10/1999

Nam

Chương Mỹ, Hà Nội

7

18100007

Nguyễn Thị Trâm Anh

23/05/2000

Nữ

Đan Phượng, Hà Nội

8

18100008

Trần Thị Lan Anh

30/05/2000

Nữ

Trực Ninh, Nam Định

9

18100009

Trần Thị Châu Anh

14/02/2000

Nữ

Giao Thủy, Nam Định

10

18100010

Vũ Tú Bình

25/10/2000

Nữ

TP. Bắc Giang, Bắc Giang

11

18100011

Nguyễn Thị Thu Chang

17/03/2000

Nữ

Mê Linh, Hà Nội

12

18100012

Nguyễn Minh Châu

13/03/2000

Nữ

TP. Thanh Hóa, Thanh Hoá

13

18100013

Kiều Hoàng Công

10/10/2000

Nam

Hạ Hòa, Phú Thọ

14

18100014

Hoàng Minh Công

01/02/1997

Nam

Hiệp Hòa, Bắc Giang

15

18100015

Phạm Đức Công

08/10/2000

Nam

Điện Biên Phủ, Điện Biên

16

18100016

Đỗ Mạnh Cường

01/06/1999

Nam

Móng Cái, Quảng Ninh

17

18100017

Trương Duy Cường

22/09/1999

Nam

Thanh Trì, Hà Nội

18

18100018

Nguyễn Tiến Duy

05/01/1999

Nam

Hai Bà Trưng, Hà Nội

19

18100019

Đào Mạnh Duy

21/09/2000

Nam

Hải Hậu, Nam Định

20

18100020

Trương Mỹ Duyên

29/10/2000

Nữ

Cẩm Phả, Quảng Ninh

21

18100021

Mẫn Thị Mỹ Duyên

02/11/2000

Nữ

Yên Phong, Bắc Ninh

22

18100022

Lèng Văn Đại

29/09/1999

Nam

Si Ma Cai, Lào Cai

23

18100023

Trần Công Đạt

12/10/2000

Nam

Chư Păh, Gia Lai

24

18100024

Trần Trọng Anh Đức

11/10/2000

Nam

Ba Đình, Hà Nội

25

18100025

Dương Thị Thu Hà

08/03/2000

Nữ

Huyện Đông Anh, Hà Nội

26

18100026

Nguyễn Thị Thu Hà

20/01/2000

Nữ

Huyện Ý Yên, Nam Định

27

18100027

Nguyễn Công Hải

14/11/1999

Nam

TP. Thái Nguyên, Thái Nguyên

28

18100028

Đỗ Thu Hằng

31/07/1999

Nữ

Hữu Lũng, Lạng Sơn

29

18100029

Nguyễn Thị Thúy Hằng

26/03/2000

Nữ

Từ  Sơn, Bắc Ninh

30

18100030

Phạm Thị Hằng

03/06/2000

Nữ

Xuân Trường, Nam Định

31

18100031

Tống Thị Mỹ Hạnh

12/05/2000

Nữ

Huyện Yên Mô, Ninh Bình

32

18100032

Hoàng Thu Hiền

20/08/2000

Nữ

Ứng Hòa, Hà Nội

33

18100033

Đỗ Đức Hiếu

11/12/2000

Nam

Nam Từ Liêm, Hà Nội

34

18100034

Nguyễn Tiến Hiếu

22/04/2000

Nam

Đan Phượng, Hà Nội

35

18100035

Hoàng Thị Quỳnh Hoa

13/03/1999

Nữ

Trùng Khánh, Cao Bằng

36

18100036

Lưu Thị Hoa

10/08/2000

Nữ

Thanh Oai, Hà Nội

37

18100037

Trần Minh Hoa

20/02/2000

Nữ

Nam Từ Liêm, Hà Nội

38

18100038

Đào Thị Hòa

16/01/1999

Nữ

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

39

18100039

Nguyễn Thị Hoài

16/10/2000

Nữ

Yên Thế, Bắc Giang

40

18100040

Mẫn Thị Huế

15/04/2000

Nữ

Yên Phong, Bắc Ninh

41

18100041

Trần Mai Hương

19/12/2000

Nữ

Đống Đa, Hà Nội

42

18100042

Nguyễn Thị Thúy Hường

23/11/2000

Nữ

Từ  Sơn, Bắc Ninh

43

18100043

Nguyễn Khánh Huyền

27/10/2000

Nữ

Hoàng Mai, Hà Nội

44

18100044

Nguyễn Ngọc Huyền

05/05/2000

Nữ

Hoàng Mai, Hà Nội

45

18100045

Hoàng Thị Khánh Huyền

14/02/1999

Nữ

Hữu Lũng, Lạng Sơn

46

18100046

Trương Quý Khải

23/05/2000

Nam

Lục Ngạn, Bắc Giang

47

18100047

Trần Việt Khánh

08/07/2000

Nam

Đống Đa, Hà Nội

48

18100048

Phạm Đăng Khánh

06/04/2000

Nam

Đông Anh, Hà Nội

49

18100049

Dương Văn Khánh

25/08/2000

Nam

Yên Thế, Bắc Giang

50

18100050

Phạm Ngọc Lễ

21/09/1999

Nam

Phú Xuyên, Hà Nội

 

  1. Nhóm 2 (Lớp Y đa khoa)

 

Số TT

Mã số sinh viên

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Hộ khẩu thường trú

1.                   

18100051

Nguyễn Giang Linh

09/03/2000

Nam

Thanh Xuân, Hà Nội

2.                   

18100052

Nguyễn Thảo Linh

07/10/2000

Nữ

Long Biên, Hà Nội

3.                   

18100053

Nguyễn Thị Mỹ Linh

16/06/2000

Nữ

Hồng Bàng, Hải Phòng

4.                   

18100054

Trần Thị Mỹ Linh

07/12/2000

Nữ

Cẩm Khê, Phú Thọ

5.                   

18100055

Nguyễn Bảo Linh

20/06/2000

Nữ

Tam Dương, Vĩnh Phúc

6.                   

18100056

Dương Hải Linh

29/03/2000

Nữ

Kim Bôi, Hoà Bình

7.                   

18100057

Đặng Tuấn Long

03/10/2000

Nam

Đống Đa, Hà Nội

8.                   

18100058

Nguyễn Xuân Thị Luy

30/10/1999

Nữ

Hoài Đức, Hà Nội

9.                   

18100059

Lê Thị Khánh Ly

15/09/2000

Nữ

Đông Anh, Hà Nội

10.               

18100060

Nguyễn Thị Lưu Ly

02/07/2000

Nữ

Quốc Oai, Hà Nội

11.               

18100061

Trần Thị Hương Ly

07/08/2000

Nữ

Đức Thọ, Hà Tĩnh

12.               

18100062

Bùi Thị Mai

23/03/2000

Nữ

Thạch Thất, Hà Nội

13.               

18100063

Nguyễn Tuyết Mai

06/01/2000

Nữ

Phúc Yên, Vĩnh Phúc

14.               

18100064

Đào Tố Mai

28/10/2000

Nữ

Gia Bình, Bắc Ninh

15.               

18100065

Hoàng Thị Quỳnh Mai

01/10/1999

Nữ

Ý Yên, Nam Định

16.               

18100066

Nguyễn Văn Mạnh

18/03/2000

Nam

Lục Nam, Bắc Giang

17.               

18100067

Khổng Văn Mạnh

27/02/2000

Nam

Yên Phong, Bắc Ninh

18.               

18100068

Vũ Thị Minh

14/10/2000

Nữ

Cẩm Giàng, Hải Dương

19.               

18100069

Lê Bá Đức Minh

22/08/2000

Nam

TP.Thanh Hóa, Thanh Hoá

20.               

18100070

Chu Diệu Thủy Hà My

25/09/2000

Nữ

Thanh Xuân, Hà Nội

21.               

18100071

Bạch Nhật Nam

20/11/2000

Nam

TP. Bắc Ninh, Bắc Ninh

22.               

18100072

Vương Thị Quỳnh Nga

22/07/2000

Nữ

Cẩm Giàng, Hải Dương

23.               

18100073

Đặng Đình Nghĩa

19/09/2000

Nam

Hà Đông, Hà Nội

24.               

18100074

Phạm Quang Nghĩa

08/10/2000

Nam

Ân Thi, Hưng Yên

25.               

18100075

Nguyễn Như Ngọc

05/11/2000

Nữ

Đống Đa, Hà Nội

26.               

18100076

Tạ Thị Bích Ngọc

19/11/2000

Nữ

Đoan Hùng, Phú Thọ

27.               

18100077

Nguyễn Thị Hồng Ngọc

25/03/2000

Nữ

Thạch Thất, Hà Nội

28.               

18100078

Quan Trần Hồng Ngọc

12/05/1999

Nữ

Đống Đa, Hà Nội

29.               

18100079

Nguyễn Thị Kim Ngọc

02/12/2000

Nữ

Yên Sơn, Tuyên Quang

30.               

18100080

Bùi Hương Ngọc

06/12/2000

Nữ

TP. Hải Dương, Hải Dương

31.               

18100081

Đoàn Minh Nguyệt

04/04/2000

Nữ

TP. Bắc Giang, Bắc Giang

32.               

18100082

Nguyễn Thị Quỳnh Như

22/03/2000

Nữ

Tiên Du, Bắc Ninh

33.               

18100083

Đỗ Thị Nhung

25/05/2000

Nữ

Giao Thủy, Nam Định

34.               

18100084

Trần Thị Lộc Ninh

04/11/2000

Nữ

Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc

35.               

18100085

Nguyễn Kiều Oanh

22/05/2000

Nữ

Từ  Sơn, Bắc Ninh

36.               

18100086

Vũ Ngọc Hồng Phúc

05/03/1999

Nam

Lục Ngạn, Bắc Giang

37.               

18100087

Nguyễn Thị Mai Phương

02/12/2000

Nữ

Cầu Giấy, Hà Nội

38.               

18100088

Trần Thị Thanh Phương

30/07/2000

Nữ

Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

39.               

18100089

Vũ Thị Phương

03/01/2000

Nữ

Ý Yên, Nam Định

40.               

18100090

Hoàng Thị Phượng

04/07/2000

Nữ

TP. Cao Bằng, Cao Bằng

41.               

18100091

Lê Thị Phượng

01/11/2000

Nữ

Tiên Du, Bắc Ninh

42.               

18100092

Lê Văn Quốc

31/08/2000

Nam

Thanh Oai, Hà Nội

43.               

18100093

Nguyễn Diễm Quỳnh

09/08/2000

Nữ

Lập Thạch, Vĩnh Phúc

44.               

18100094

Bùi Như Quỳnh

01/06/2000

Nữ

Đông Triều, Quảng Ninh

45.               

18100095

Lê Thị Như Quỳnh

07/12/2000

Nữ

Bình Lục, Hà Nam

46.               

18100096

Nguyễn Như Quỳnh

12/02/2000

Nữ

Nông Cống, Thanh Hoá

47.               

18100097

Nguyễn Thị Soan

02/11/2000

Nữ

Thuận Thành, Bắc Ninh

48.               

18100098

Đào Ngọc Sơn

23/06/2000

Nam

Nông Cống, Thanh Hoá

49.               

18100099

Hoàng Văn Thạch

19/11/2000

Nam

Lục Nam, Bắc Giang

50.               

18100100

Nguyễn Trọng Thắng

29/04/2000

Nam

TP. Thái Bình, Thái Bình

 

  1. Nhóm 3 (Lớp Y đa khoa và Lớp Răng hàm mặt)

 

Số TT

Mã số sinh viên

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Hộ khẩu thường trú

1.                   

18100101

Nguyễn Tiến Thành

26/12/2000

Nam

Giao Thủy, Nam Định

2.                   

18100102

Bạch Thị Thảo

08/06/1999

Nữ

Phú Xuyên, Hà Nội

3.                   

18100103

Vũ Phương Thảo

09/05/2000

Nữ

Lê Chân, Hải Phòng

4.                   

18100104

Nguyễn Thị Phương Thảo

09/04/2000

Nữ

TP. Thái Nguyên, Thái Nguyên

5.                   

18100105

Vương Kim Thảo

14/02/2000

Nữ

Việt Trì, Phú Thọ

6.                   

18100106

Nguyễn Phương Thảo

07/09/2000

Nữ

Nghĩa Hưng, Nam Định

7.                   

18100107

Trần Thu Thảo

31/10/2000

Nữ

Thái Thụy, Thái Bình

8.                   

18100108

Đào Phương Thúy

07/10/1999

Nữ

Yên Sơn, Tuyên Quang

9.                   

18100109

Trần Ngọc Tiến

15/09/2000

Nam

Đống Đa, Hà Nội

10.               

18100110

Đào Thanh Trà

17/11/2000

Nữ

Thanh Oai, Hà Nội

11.               

18100111

Lương Thị Phương Trang

08/08/2000

Nữ

Ba Vì, Hà Nội

12.               

18100112

Nguyễn Thùy Trang

04/11/1999

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

13.               

18100113

Nguyễn Thị Thùy Trang

03/05/2000

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

14.               

18100114

Khúc Thị Trang

10/09/2000

Nữ

Thuận Thành, Bắc Ninh

15.               

18100115

Lê Thị Quỳnh Trang

21/06/2000

Nữ

TP. Vinh, Nghệ An

16.               

18100116

Phạm Thị Tú Trinh

08/02/2000

Nữ

Lâm Hà, Lâm Đồng

17.               

18100117

Nguyễn Đức Trung

17/03/2000

Nam

Ba Đình, Hà Nội

18.               

18100118

Nguyễn Thị Cẩm Tú

12/12/2000

Nữ

Thường Tín, Hà Nội

19.               

18100119

Phạm Anh Tú

06/08/2000

Nam

An Dương, Hải Phòng

20.               

18100120

Nguyễn Văn Tuấn

09/01/2000

Nam

Lâm Thao, Phú Thọ

21.               

18100121

Nguyễn Đức Tuấn

19/02/1999

Nam

Mai Sơn, Sơn La

22.               

18100122

Nguyễn Văn Tuấn

10/04/1989

Nam

Văn Giang, Hưng Yên

23.               

18100123

Đinh Huy Tùng

03/07/2000

Nam

Phủ Lý, Hà Nam

24.               

18100124

Hoàng Thị Uyên

15/05/2000

Nữ

Văn Chấn, Yên Bái

25.               

18100125

Hoàng Hữu Văn

30/12/2000

Nam

Lâm Thao, Phú Thọ

26.               

18100126

Mè Quốc Vọng

03/04/2000

Nam

Yên Thế, Bắc Giang

27.               

18100127

Vương Thị Yên

26/10/2000

Nữ

Kim Động, Hưng Yên

28.               

18100128

Lê Thị Hải Yến

10/08/1998

Nữ

Mộc Châu, Sơn La

29.               

18100129

Đỗ Thị Hải Yến

28/09/2000

Nữ

Yên Mỹ, Hưng Yên

30.               

18100282

Ngô Phạm Nhật Quang

07/07/2000

Nam

TP. Huế, Thừa Thiên -Huế

31.               

18100283

Nguyễn Nam Thái

30/06/2000

Nam

TP. Phủ Lý, Hà Nam

32.               

18100284

Mai Đức Thắng

19/01/2000

Nam

TP. Lào Cai, Lào Cai

33.               

18100285

Trần Thị Thu Thảo

07/04/2000

Nữ

TP Sơn La, Sơn La

34.               

18100286

Mẫn Văn Tiến

04/02/1999

Nam

Yên Phong, Bắc Ninh

35.               

18100287

Nguyễn Đỗ Hạnh Trang

26/06/2000

Nữ

Thanh Xuân, Hà Nội

36.               

18100288

Trương Thị Huyền Trang

07/08/2000

Nữ

Yên Phong, Bắc Ninh

37.               

18100289

Võ Minh Trí

04/09/2000

Nam

Cao Lãnh, Đồng Tháp

38.               

18100290

Nguyễn Quang Trường

03/02/2000

Nam

Nam Đàn, Nghệ An

39.               

18100291

Lê Thị Kim Tuyền

28/12/2000

Nữ

Thọ Xuân, Thanh Hoá

40.               

18100292

Lưu Anh Việt

05/07/2000

Nam

TP. Cao Bằng, Cao Bằng

41.               

18100293

Đặng Nhất Yến

12/12/2000

Nữ

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

 

  1. Nhóm 4 (Lớp Dược học)

 

Số TT

Mã số sinh viên

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Hộ khẩu thường trú

1

18100130

Phan Quốc Anh

16/02/2000

Nam

Hai Bà Trưng, Hà Nội

2

18100131

Đinh Thị Vân Anh

19/06/2000

Nữ

Cao Phong, Hòa Bình

3

18100132

Đinh Tuyết Anh

30/08/2000

Nữ

Bảo Yên, Lào Cai

4

18100133

Đinh Thế Anh

13/05/2000

Nam

Nghĩa Hưng, Nam Định

5

18100134

Nguyễn Thị Minh Anh

29/09/2000

Nữ

Quỳ Châu, Nghệ An

6

18100135

Vũ Ngọc Ánh

04/11/2000

Nữ

Mai Sơn, Sơn La

7

18100136

Nguyễn Thị Hồng Ánh

22/12/2000

Nữ

Ân Thi, Hưng Yên

8

18100137

Dương Thị Ngọc Ánh

08/05/2000

Nữ

Ý Yên, Nam Định

9

18100138

Nguyễn Thị Hà Châu

27/07/2000

Nữ

TP. Lai Châu, Lai Châu

10

18100139

Hoàng Mỹ Chinh

30/09/2000

Nữ

Xuân Trường, Nam Định

11

18100140

Phạm Đức Cường

22/10/2000

Nam

TP. Hải Dương, Hải Dương

12

18100141

Đỗ Thành Đạt

19/09/2000

Nam

Chương Mỹ, Hà Nội

13

18100142

Phạm Tiến Đạt

23/07/2000

Nam

Nam Trực, Nam Định

14

18100143

Bùi Tuấn Đạt

17/12/2000

Nam

Xuân Trường, Nam Định

15

18100144

Bùi Trung Đức

01/01/2000

Nam

Ba Vì, Hà Nội

16

18100145

Dương Tiến Dũng

15/04/2000

Nam

Quốc Oai, Hà Nội

17

18100146

Đinh Thế Dương

13/05/2000

Nam

Phúc Yên, Vĩnh Phúc

18

18100147

Nguyễn Duy

07/10/2000

Nam

TP. Điện Biên Phủ, Điện Biên

19

18100148

Nguyễn Thùy Duyên

05/08/2000

Nữ

TP. Lào Cai, Lào Cai

20

18100149

Phạm Hương Giang

05/11/2000

Nữ

Cẩm Thủy, Thanh Hoá

21

18100150

Nguyễn Thu Hà

04/09/2000

Nữ

Hai Bà Trưng, Hà Nội

22

18100151

Trần Thanh Hà

18/10/2000

Nữ

TP. Thái Nguyên, Thái Nguyên

23

18100152

Hoàng Thị Thu Hà

22/08/2000

Nữ

Nghĩa Hưng, Nam Định

24

18100153

Đoàn Thị Hà

26/01/2000

Nữ

Hải Hậu, Nam Định

25

18100154

Bùi Thanh Hà

11/07/2000

Nam

Như Thanh, Thanh Hoá

26

18100155

Tạ Thị Bích Hà

15/11/2000

Nữ

Thọ Xuân, Thanh Hoá

27

18100156

Phan Đăng Hải

14/05/2000

Nam

Đức Thọ, Hà Tĩnh

28

18100157

Lâm Thị Thúy Hằng

28/08/2000

Nữ

Hải Hậu, Nam Định

29

18100158

Khúc Thị Thúy Hạnh

08/05/2000

Nữ

Thanh Trì, Hà Nội

30

18100159

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

09/05/2000

Nữ

Đông Anh, Hà Nội

31

18100160

Trịnh Thị Hậu

19/08/2000

Nữ

Quốc Oai, Hà Nội

32

18100161

Tống Thị Thu Hoa

12/05/2000

Nữ

Yên Mô, Ninh Bình

33

18100162

Lê Thị Hòa

20/10/2000

Nữ

Từ Sơn, Bắc Ninh

34

18100163

Lê Cao Phú Hoàng

12/02/2000

Nam

Hoằng Hóa, Thanh Hoá

35

18100164

Nguyễn Thị Mai Hương

29/03/2000

Nữ

Giao Thủy, Nam Định

36

18100165

Trần Xuân Huy

13/02/2000

Nam

Thanh Chương, Nghệ An

37

18100166

Nguyễn Thị Minh Huyền

27/03/2000

Nữ

Yên Lạc, Vĩnh Phúc

38

18100167

Nguyễn Thị Huyền

03/02/1999

Nữ

Kinh Môn, Hải Dương

39

18100168

Trần Thị Khánh Huyền

24/08/2000

Nữ

Biên Hòa, Đồng Nai

40

18100169

Phạm Gia Khiêm

30/08/2000

Nam

Trực Ninh, Nam Định

41

18100170

Nguyễn Bảo Kim

24/03/2000

Nữ

TP. Hưng Yên, Hưng Yên

42

18100171

Lương Thu Lan

29/12/2000

Nữ

Yên Thế, Bắc Giang

43

18100172

Hồ Thị Lan

22/10/2000

Nữ

TP. Hà Tĩnh, Hà Tĩnh

44

18100173

Hoàng Thị Liên

05/08/2000

Nữ

Khoái Châu, Hưng Yên

45

18100174

Trịnh Nhật Linh

05/12/1998

Nữ

Chương Mỹ, Hà Nội

46

18100175

Nghiêm Khánh Linh

27/12/2000

Nữ

TP. Yên Bái, Yên Bái

47

18100176

Hà Diệu Linh

07/09/2000

Nữ

TP. Bắc Ninh, Bắc Ninh

48

18100177

Nguyễn Thùy Linh

05/12/2000

Nữ

Khoái Châu, Hưng Yên

49

18100178

Nguyễn Thị Linh

17/02/2000

Nữ

Kim Bảng, Hà Nam

50

18100179

Nguyễn Khánh Linh

11/06/2000

Nữ

TP. Ninh Bình, Ninh Bình

51

18100180

Hoàng Diệu Linh

20/01/2000

Nữ

Thiệu Hóa, Thanh Hoá

 

  1. Nhóm 5 (Lớp Dược học)

 

Số TT

Mã số sinh viên

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Hộ khẩu thường trú

1.                   

18100181

Nguyễn Văn Long

17/04/2000

Nam

Đông Anh, Hà Nội

2.                   

18100182

Đoàn Thị Lý

21/05/2000

Nữ

Vĩnh Bảo, Hải Phòng

3.                   

18100183

Hà Thị Hương Lý

27/09/1999

Nữ

Chiêm Hóa, Tuyên Quang

4.                   

18100184

Nguyễn Thị Thùy Mai

15/07/2000

Nữ

Hiệp Hòa, Bắc Giang

5.                   

18100185

Bùi Thị Mai

11/07/2000

Nữ

Ý Yên, Nam Định

6.                   

18100186

Vũ Thị Mai

07/11/2000

Nữ

Gia Viễn, Ninh Bình

7.                   

18100187

Đặng Nhật Minh

25/12/2000

Nam

Gia Lâm, Hà Nội

8.                   

18100188

Nguyễn Phương My

21/11/2000

Nữ

Thanh Oai, Hà Nội

9.                   

18100189

Mai Kim Ngân

27/11/2000

Nữ

Cầu Giấy, Hà Nội

10.               

18100190

Đặng Kim Ngân

08/01/2000

Nữ

TP. Nam Định, Nam Định

11.               

18100191

Nguyễn Phương Ngân

03/01/2000

Nữ

Trực Ninh, Nam Định

12.               

18100192

Vũ Hồng Ngọc

18/06/2000

Nữ

Đống Đa, Hà Nội

13.               

18100193

Bùi Thị Minh Ngọc

07/11/2000

Nữ

Kinh Môn, Hải Dương

14.               

18100194

Bùi Hoàng Nhi

25/09/2000

Nữ

Thường Tín, Hà Nội

15.               

18100195

Nguyễn Lê Vân Nhi

29/10/2000

Nữ

Hải An, Hải Phòng

16.               

18100196

Lê Thị Thành Như

04/01/2000

Nữ

Nam Đàn, Nghệ An

17.               

18100197

Đặng Thị Hồng Nhung

24/12/2000

Nữ

Ứng Hòa, Hà Nội

18.               

18100198

Kim Thị Tuyết Nhung

07/06/2000

Nữ

Thanh Trì, Hà Nội

19.               

18100199

Triệu Thị Nhung

17/04/2000

Nữ

Thanh Miện, Hải Dương

20.               

18100200

Nguyễn Thị Hồng Nhung

17/07/2000

Nữ

Nghĩa Hưng, Nam Định

21.               

18100201

Nguyễn Thị Hồng Nhung

22/01/2000

Nữ

Hưng Nguyên, Nghệ An

22.               

18100202

Nguyễn Hoàng Phi

26/07/2000

Nam

Lý Nhân, Hà Nam

23.               

18100203

Đào Bích Phương

27/03/2000

Nữ

Kim Sơn, Ninh Bình

24.               

18100204

Đinh Anh Quân

06/09/1999

Nam

Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

25.               

18100205

Hoàng Đình Quỳnh

04/04/2000

Nam

Sơn Tây, Hà Nội

26.               

18100206

Ngô Thị Ngọc Quỳnh

16/06/2000

Nữ

Từ  Sơn, Bắc Ninh

27.               

18100207

Viên Thị Sáng

05/01/2000

Nữ

Quảng Xương, Thanh Hoá

28.               

18100208

Đặng Thị Tâm

23/09/2000

Nữ

Ứng Hòa, Hà Nội

29.               

18100209

Bùi Chí Thanh

22/04/1999

Nam

Tân Lạc, Hòa Bình

30.               

18100210

Bùi Phương Thanh

03/05/2000

Nữ

Kim Bôi, Hoà Bình

31.               

18100211

Chu Thị Thanh

02/01/1999

Nữ

Võ Nhai, Thái Nguyên

32.               

18100212

Nguyễn Đức Thành

01/12/2000

Nam

TP. Nam Định, Nam Định

33.               

18100213

Phạm Phương Thảo

29/08/2000

Nữ

Lục Nam, Bắc Giang

34.               

18100214

Đoàn Thị Trà Thu

10/11/2000

Nữ

Phú Xuyên, Hà Nội

35.               

18100215

Lê Thu Thuỳ

23/03/2000

Nữ

Thiệu Hóa, Thanh Hoá

36.               

18100216

Cấn Thị Thu Thủy

08/12/2000

Nữ

Phúc Thọ, Hà Nội

37.               

18100217

Hoàng Thị Thủy

30/01/2000

Nữ

TP. Bắc Ninh, Bắc Ninh

38.               

18100218

Đặng Thủy Tiên

05/04/2000

Nữ

Hoàng Mai, Hà Nội

39.               

18100219

Lê Thị Tình

25/08/2000

Nữ

Quan Hóa, Thanh Hoá

40.               

18100220

Nguyễn Huyền Trang

01/01/2000

Nữ

Ứng Hòa, Hà Nội

41.               

18100221

Đào Thị Huyền Trang

27/04/2000

Nữ

TP. Hưng Yên, Hưng Yên

42.               

18100222

Nguyễn Thị Trang

27/09/2000

Nữ

Ân Thi, Hưng Yên

43.               

18100223

Vũ Thị Huyền Trang

21/05/2000

Nữ

Vụ Bản, Nam Định

44.               

18100224

Bùi Thị Thùy Trang

08/04/2000

Nữ

Kiến Xương, Thái Bình

45.               

18100225

Nguyễn Thị Thu Trang

22/08/2000

Nữ

Hoa Lư, Ninh Bình

46.               

18100226

Nguyễn Thành Trung

01/01/2000

Nam

Ân Thi, Hưng Yên

47.               

18100227

Nguyễn Anh Tuấn

10/02/2000

Nam

Tiên Lữ, Hưng Yên

48.               

18100228

Ngô Thị Ánh Tuyết

08/03/2000

Nữ

Thuận Thành, Bắc Ninh

49.               

18100229

Nguyễn Thị Tuyết

23/06/2000

Nữ

Quỳnh Phụ, Thái Bình

50.               

18100230

Nguyễn Thị Uyên

23/02/2000

Nữ

Đông Anh, Hà Nội

51.               

18100231

Nguyễn Thị Thảo Vy

24/08/2000

Nữ

TP. Bắc Ninh, Bắc Ninh

 

  1. Nhóm 6 (Lớp Răng hàm mặt)

 

Số TT

Mã số sinh viên

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Hộ khẩu thường trú

1

18100232

Lê Đức Anh

04/04/2000

Nam

Hoàng Mai, Hà Nội

2

18100233

Trần Hải Anh

11/06/2000

Nữ

Thạch Thất, Hà Nội

3

18100234

Tạ Thế Anh

22/02/2000

Nam

Đại Từ, Thái Nguyên

4

18100235

Hà Thị Minh Anh

15/03/2000

Nữ

Cẩm Giàng, Hải Dương

5

18100236

Nguyễn Thị Ngọc Anh

15/09/2000

Nữ

Kim Bảng, Hà Nam

6

18100237

Trần Vũ Anh

11/09/2000

Nam

TP. Thái Bình, Thái Bình

7

18100238

Đỗ Thị Vân Anh

02/12/2000

Nữ

Đông Hưng, Thái Bình

8

18100239

Phạm Tuấn Anh

23/08/2000

Nam

Thường Xuân, Thanh Hoá

9

18100240

Vũ Tiến Anh

07/10/2000

Nam

Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk

10

18100241

Nguyễn Quang Bách

03/06/2000

Nam

Đống Đa, Hà Nội

11

18100242

Phan Bá Bằng

26/07/2000

Nam

Hai Bà Trưng, Hà Nội

12

18100243

Đinh Thái Bảo

19/06/2000

Nam

Đống Đa, Hà Nội

13

18100244

Lê Quang Bảo

15/11/2000

Nam

Yên Phong, Bắc Ninh

14

18100245

Đào Duy Chiến

30/08/2000

Nam

Tiền Hải, Thái Bình

15

18100246

Nguyễn Tuấn Cường

07/12/2000

Nam

Đống Đa, Hà Nội

16

18100247

Nguyễn Ngọc Điệp

19/10/2000

Nữ

Mèo Vạc, Hà Giang

17

18100248

Nguyễn Thị Thùy Dung

19/09/2000

Nữ

TP. Lào Cai, Lào Cai

18

18100249

Vũ Anh Duy

07/01/2000

Nam

Thanh Xuân, Hà Nội

19

18100250

Cao Đoàn Duy

06/09/2000

Nam

Đống Đa, Hà Nội

20

18100251

Bùi Ngọc Hà

30/09/2000

Nữ

Quế Võ, Bắc Ninh

21

18100252

Phạm Thu Hà

13/09/2000

Nữ

TP. Ninh Bình, Ninh Bình

22

18100253

Nguyễn Đình Hà

02/06/2000

Nam

TP. Vinh, Nghệ An

23

18100254

Nguyễn Hoàng Hải

22/12/2000

Nam

Ba Đình, Hà Nội

24

18100255

Hoàng Ngọc Thanh Hải

12/03/2000

Nam

Lê Chân, Hải Phòng

25

18100256

Đỗ Thị Thu Hằng

02/11/2000

Nữ

TP. Tuyên Quang, Tuyên Quang

26

18100257

Nguyễn Thanh Hằng

26/06/2000

Nữ

TP. Bắc Giang, Bắc Giang

27

18100258

Nguyễn Minh Hiền

10/01/2000

Nam

Hải Hậu, Nam Định

28

18100259

Nguyễn Trung Hiếu

06/07/2000

Nam

Đống Đa, Hà Nội

29

18100260

Lưu Anh Hoàng

19/10/2000

Nam

Long Biên, Hà Nội

30

18100261

Lê Thị Thúy Hường

10/02/2000

Nữ

Ứng Hòa, Hà Nội

31

18100262

Lê Thanh Huyền

29/09/2000

Nữ

Nam Từ Liêm, Hà Nội

32

18100263

Nguyễn Thu Huyền

18/08/2000

Nữ

Khoái Châu, Hưng Yên

33

18100264

Nguyễn Anh Khoa

19/10/2000

Nam

Điện Bàn, Quảng Nam

34

18100265

Đào Nhật Linh

22/08/2000

Nữ

Việt Trì, Phú Thọ

35

18100266

Trần Thùy Linh

02/12/2000

Nữ

Tân Lạc, Hoà Bình

36

18100267

Tống Thị Mỹ Linh

06/12/2000

Nữ

Xuân Trường, Nam Định

37

18100268

Nguyễn Huy Long

17/05/2000

Nam

Hoàng Mai, Hà Nội

38

18100269

Đặng Đức Long

27/10/2000

Nam

TP. Nam Định, Nam Định

39

18100270

Phạm Thành Luân

17/10/2000

Nam

Kim Sơn, Ninh Bình

40

18100271

Nguyễn Thị Quỳnh Mai

24/10/2000

Nữ

Văn Chấn, Yên Bái

41

18100272

Vũ Ngọc Mai

18/05/2000

Nữ

TP. Vinh, Nghệ An

42

18100273

Mai Quang Minh

30/09/2000

Nam

Hà Đông, Hà Nội

43

18100274

Nguyễn Công Năng

21/04/2000

Nam

Thanh Xuân, Hà Nội

44

18100275

Phạm Thị Thanh Ngân

02/12/2000

Nữ

TP. Hải Dương, Hải Dương

45

18100276

Phạm Thị Ngân

23/02/2000

Nữ

Giao Thủy, Nam Định

46

18100277

Dương Yến Ngọc

14/12/2000

Nữ

Long Biên, Hà Nội

47

18100278

Nguyễn Yến Nhi

14/09/2000

Nữ

Đống Đa, Hà Nội

48

18100279

Vũ Đình Phúc

20/07/2000

Nam

Đông Hưng, Thái Bình

49

18100280

Chu Thị Minh Phương

23/06/2000

Nữ

Ba Đình, Hà Nội

50

18100281

Mai Thu Phương

14/11/2000

Nữ

Nghĩa Hưng, Nam Định