+84-4-37450188

Thông báo xác nhận nhập học hệ chính quy năm 2017

Ngày: 02/08/2017 02:38

Hướng dẫn xác nhận nhập học dành cho các thí sinh trúng tuyển đại học chính quy năm 2017

Thí sinh trúng tuyển đại học chính quy năm 2017 vào Khoa Y Dược, ĐHQGHN xác nhận nhập học bằng 1 trong 2 phương thức sau:

1 Phương thức 1: Xác nhận nhập học trực tuyến qua Cổng thông tin nhập học đại học chính quy năm 2017 của Đại học Quốc gia Hà Nội tại địa chỉ: http://tuyensinh.vnu.edu.vn .Thời gian xác nhận từ 8h00, ngày 02/8/2017 đến 17h00, ngày 08/8/2017.

2 Phương thức 2: Xác nhận nhập học qua đường bưu điện bằng cách gửi chuyển phát nhanh Giấy chứng nhận kết quả thi THPT năm 2017 (Bản gốc) về Khoa Y Dược, ĐHQGHN theo địa chỉ: Phòng Đào tạo, Khoa Y Dược, ĐHQGHN, Phòng 301, nhà Y1, số 144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội. Thời gian gửi xác nhận từ 01/8/2017 đến 17h00, ngày 07/8/2017 (tính theo dấu bưu điện).

Ghi chú: Nếu quá thời gian trên thí sinh không nộp Giấy chứng nhận kết quả thi THPT năm 2017 (Bản gốc) thì sẽ bị loại khỏi danh sách trúng tuyển của trường.

Chi tiêt xin liên hệ số điện thoại: (024)85876452

KHOA Y DƯỢC - ĐHQG HÀ NỘI
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN NĂM 2017
STT SBD Họ tên Mã ngành trúng tuyển Tên ngành trúng tuyển
1 01001344 NGUYỄN QUANG HUY 52720101 Y đa khoa
2 01002744 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 52720101 Y đa khoa
3 01002766 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 52720101 Y đa khoa
4 01003040 NGUYỄN MINH THÁI 52720401 Dược học
5 01004375 ĐỖ QUÂN ANH 52720601CLC Răng hàm mặt
6 01005478 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC 52720601CLC Răng hàm mặt
7 01008243 NGUYỄN MINH HÙNG 52720101 Y đa khoa
8 01008486 TRẦN PHƯƠNG LINH 52720601CLC Răng hàm mặt
9 01010092 VŨ THỊ THU HẰNG 52720401 Dược học
10 01010228 TÔN THU LAN 52720401 Dược học
11 01010388 PHAN HÀ MY 52720601CLC Răng hàm mặt
12 01010696 NGUYỄN THÙY DUYÊN 52720101 Y đa khoa
13 01011041 TRẦN QUANG THỌ 52720101 Y đa khoa
14 01012924 NGUYỄN TUẤN ANH 52720601CLC Răng hàm mặt
15 01012983 NGUYỄN NGỌC ÁNH 52720601CLC Răng hàm mặt
16 01012987 VŨ THỊ NGỌC ÁNH 52720101 Y đa khoa
17 01013023 LÊ LINH CHI 52720601CLC Răng hàm mặt
18 01013160 TRẦN HOÀNG MINH ĐỨC 52720401 Dược học
19 01013281 TẠ QUANG HÀO 52720601CLC Răng hàm mặt
20 01013305 TRẦN TUẤN HIỆP 52720601CLC Răng hàm mặt
21 01013377 LÊ HOÀNG 52720101 Y đa khoa
22 01013384 NGUYỄN KHÁNH HOÀNG 52720601CLC Răng hàm mặt
23 01013663 NGUYỄN ĐỨC LONG 52720401 Dược học
24 01013760 VĂN TRỌNG MINH 52720601CLC Răng hàm mặt
25 01014988 NGUYỄN NGỌC LINH CHI 52720601CLC Răng hàm mặt
26 01015284 TỐNG NGỌC HUY 52720101 Y đa khoa
27 01015309 TRẦN QUANG HƯNG 52720601CLC Răng hàm mặt
28 01015812 ĐINH VŨ HẢI NGỌC 52720601CLC Răng hàm mặt
29 01021752 NGUYỄN THU TRÀ 52720601CLC Răng hàm mặt
30 01023049 TRẦN MINH KHÔI NGUYÊN 52720601CLC Răng hàm mặt
31 01031583 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 52720101 Y đa khoa
32 01031961 NGUYỄN HIỀN LINH 52720601CLC Răng hàm mặt
33 01034491 NGUYỄN THÁI AN 52720601CLC Răng hàm mặt
34 01034758 NGUYỄN ĐỨC LONG 52720101 Y đa khoa
35 01034925 NGUYỄN HẢI QUỲNH 52720101 Y đa khoa
36 01035415 BÙI DIỆU LINH 52720601CLC Răng hàm mặt
37 01036785 PHAN THỊ THU NGÂN 52720101 Y đa khoa
38 01036810 NGUYỄN THỊ NHUNG 52720401 Dược học
39 01037420 NGUYỄN PHƯƠNG THANH 52720401 Dược học
40 01039294 PHÙNG TIẾN HẢI 52720401 Dược học
41 01039383 CHU QUANG HUY 52720101 Y đa khoa
42 01039415 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG 52720101 Y đa khoa
43 01039533 NGUYỄN THỊ BẢO NGỌC 52720401 Dược học
44 01043132 ĐỖ THỊ CHÂM 52720401 Dược học
45 01045836 NGUYỄN HỒNG NHUNG 52720401 Dược học
46 01045839 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 52720601CLC Răng hàm mặt
47 01046738 NGUYỄN CÔNG TUẤN 52720101 Y đa khoa
48 01050821 ĐỖ GIA QUÝ 52720101 Y đa khoa
49 01054075 VŨ THỊ MAI ANH 52720101 Y đa khoa
50 01055014 CHU THỊ KIM TRANG 52720601CLC Răng hàm mặt
51 01060112 LÊ NGỌC HUYỀN 52720101 Y đa khoa
52 01060308 LƯU THỊ PHƯƠNG 52720401 Dược học
53 01061159 HÀ THU TRÀ 52720401 Dược học
54 01062110 NGUYỄN CÔNG ĐỨC 52720401 Dược học
55 01062236 PHẠM THANH HUYỀN 52720401 Dược học
56 01062268 TRẦN TRUNG KIÊN 52720101 Y đa khoa
57 01064515 TẠ VIỆT HÀ 52720401 Dược học
58 01064539 TẠ THỊ THU HẰNG 52720401 Dược học
59 01064693 LƯU MINH NGUYỆT 52720101 Y đa khoa
60 01067628 VŨ THỊ MINH ANH 52720101 Y đa khoa
61 01068722 CÙ HOÀNG MAI PHƯƠNG 52720101 Y đa khoa
62 01069336 KIỀU THỊ NGỌC ANH 52720401 Dược học
63 01072298 BÙI LỆ HẰNG 52720101 Y đa khoa
64 01072314 NGUYỄN THỊ HIỀN 52720101 Y đa khoa
65 01072609 VŨ MINH PHƯƠNG 52720101 Y đa khoa
66 01072655 HOÀNG NINH THÁI 52720101 Y đa khoa
67 01072724 NGUYỄN ĐỨC TOÀN 52720101 Y đa khoa
68 02040285 TRƯƠNG NGÂN GIANG 52720601CLC Răng hàm mặt
69 03015970 VŨ THỊ DIỆU LINH 52720401 Dược học
70 08000796 NGUYỄN THU HÀ 52720401 Dược học
71 08003011 NGUYỄN THỊ NGỌC TRANG 52720601CLC Răng hàm mặt
72 08003903 VƯƠNG THỊ HỒNG 52720401 Dược học
73 09000205 ĐỖ THỊ THU HÀ 52720601CLC Răng hàm mặt
74 09000320 ĐÀO VIỆT NAM 52720601CLC Răng hàm mặt
75 09005054 NGUYỄN THỊ AN 52720101 Y đa khoa
76 10003471 LƯƠNG THỊ HẰNG 52720601CLC Răng hàm mặt
77 10007557 ĐÀO DUY THIỆU 52720401 Dược học
78 10008598 LÊ THỊ HỒNG 52720401 Dược học
79 12000050 LÝ THỊ LÊ 52720401 Dược học
80 12001568 ĐINH HẢI ANH 52720401 Dược học
81 12001691 PHÙNG NHẬT HOÀNG 52720601CLC Răng hàm mặt
82 12001725 NGUYỄN HUY KIÊN 52720601CLC Răng hàm mặt
83 12008966 PHAN THỊ QUỲNH 52720101 Y đa khoa
84 13000182 VŨ THỊ THU TRANG 52720401 Dược học
85 13001281 CỐ THỊ THẢO 52720401 Dược học
86 13002548 ĐÀO VIỆT HÀ MY 52720101 Y đa khoa
87 14001236 SẰN THẠCH THẢO 52720601CLC Răng hàm mặt
88 15000147 NGUYỄN QUANG HUY 52720601CLC Răng hàm mặt
89 15000216 MAI ĐÌNH LỘC 52720601CLC Răng hàm mặt
90 15000305 NGUYỄN THỊ LAN QUỲNH 52720101 Y đa khoa
91 15003548 NGUYỄN HỮU KIÊN 52720401 Dược học
92 15005495 NGUYỄN MẠNH HÙNG 52720101 Y đa khoa
93 15008170 PHẠM THÚY ANH 52720401 Dược học
94 15010989 TRẦN XUÂN BÁCH 52720401 Dược học
95 16001697 HOÀNG THỊ LAN 52720401 Dược học
96 16001799 NGÔ THỊ NHUNG 52720101 Y đa khoa
97 16001821 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 52720101 Y đa khoa
98 16002681 VŨ THỊ NGỌC ANH 52720401 Dược học
99 16003754 HÀ XUÂN NGHĨA 52720101 Y đa khoa
100 16004770 TÔ MINH NGỌC 52720401 Dược học
101 16004848 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 52720101 Y đa khoa
102 16006471 TẠ THÙY LINH 52720101 Y đa khoa
103 16009829 TRẦN XUÂN NGHĨA 52720601CLC Răng hàm mặt
104 16010419 VŨ MINH HIẾU 52720101 Y đa khoa
105 17005313 CHU THỊ NGỌC MAI 52720601CLC Răng hàm mặt
106 17005848 NGUYỄN THỊ NGÂN ANH 52720101 Y đa khoa
107 17006386 LẠI QUANG TRUNG 52720601CLC Răng hàm mặt
108 17010942 NGUYỄN THANH TÚ 52720601CLC Răng hàm mặt
109 17012068 NGÔ XUÂN TOÀN 52720101 Y đa khoa
110 17012802 BÙI THANH THÁI 52720401 Dược học
111 18004038 NGUYỄN VĂN TIẾN 52720401 Dược học
112 18005891 NGUYỄN THỊ THANH TÂM 52720401 Dược học
113 18005964 ĐÀO THU TRANG 52720601CLC Răng hàm mặt
114 18007466 NGUYỄN THÙY CHINH 52720101 Y đa khoa
115 18010319 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 52720401 Dược học
116 18011881 ĐOÀN THỊ THU THẢO 52720101 Y đa khoa
117 18015743 ĐÀO THÚY HẰNG 52720101 Y đa khoa
118 18015821 PHẠM TRUNG KIÊN 52720601CLC Răng hàm mặt
119 19000132 TRỊNH HỒNG NHUNG 52720601CLC Răng hàm mặt
120 19003192 NGÔ THỊ LIÊN 52720401 Dược học
121 19004512 VŨ THANH HÒA 52720101 Y đa khoa
122 19005465 NGUYỄN HƯƠNG LỢI 52720401 Dược học
123 19005472 TRẦN THỊ LƯƠNG 52720401 Dược học
124 19005580 DƯƠNG VÂN THANH 52720401 Dược học
125 19006581 LÊ THỊ NHUNG 52720101 Y đa khoa
126 19007446 NGUYỄN THỊ LAN ANH 52720401 Dược học
127 19007738 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 52720401 Dược học
128 19009379 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 52720401 Dược học
129 19009401 NGUYỄN THỊ VÂN HẠNH 52720401 Dược học
130 19009475 NGUYỄN THỊ HUỆ 52720101 Y đa khoa
131 19011226 VŨ THU THÙY 52720101 Y đa khoa
132 19011835 LÊ KIỀU CHINH 52720101 Y đa khoa
133 19012081 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 52720101 Y đa khoa
134 21000130 DƯ THỊ NGỌC HÀ 52720101 Y đa khoa
135 21001636 NGUYỄN ĐỨC QUANG THỌ 52720401 Dược học
136 21006634 NGUYỄN QUANG THÁI 52720401 Dược học
137 21006937 TRẦN MINH HIỀN 52720601CLC Răng hàm mặt
138 21008442 NGÔ THỊ NGỌC KHÁNH 52720401 Dược học
139 21008861 VŨ THỊ XUÂN 52720101 Y đa khoa
140 21011883 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 52720101 Y đa khoa
141 21012999 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 52720101 Y đa khoa
142 21015633 TĂNG THỊ THÚY HƯỜNG 52720401 Dược học
143 21015916 TĂNG THỊ MỸ UYÊN 52720401 Dược học
144 21017762 VŨ PHƯƠNG ANH 52720601CLC Răng hàm mặt
145 21018364 CHỬ MINH TUẤN 52720101 Y đa khoa
146 22000627 NGUYỄN THỊ NGỌC 52720401 Dược học
147 22000652 NGUYỄN THÚY QUỲNH 52720601CLC Răng hàm mặt
148 22004999 ĐỖ THỊ NGỌC ÁNH 52720101 Y đa khoa
149 22009490 LÊ THỊ TRÀ GIANG 52720401 Dược học
150 22011044 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 52720101 Y đa khoa
151 22011209 NGUYỄN XUÂN ĐẮC 52720101 Y đa khoa
152 22011572 LÊ NGUYỄN HÀ TRANG 52720101 Y đa khoa
153 22011616 NGUYỄN TIẾN TÙNG 52720601CLC Răng hàm mặt
154 23000143 PHẠM NHƯ HOA 52720101 Y đa khoa
155 23000973 BÙI THỊ HƯƠNG 52720401 Dược học
156 23005434 PHẠM THU THẢO 52720401 Dược học
157 23005459 NGUYỄN THỊ TRÀ 52720401 Dược học
158 24001629 LƯƠNG THỊ HỢI 52720601CLC Răng hàm mặt
159 24001946 BÙI VĂN XUÂN 52720101 Y đa khoa
160 24002011 NGUYỄN HỮU ĐỊNH 52720101 Y đa khoa
161 24003684 TRẦN THỊ HÀ 52720401 Dược học
162 24004221 TRẦN THỊ THU HIỀN 52720401 Dược học
163 24004346 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 52720101 Y đa khoa
164 25000921 ĐỖ THU PHƯƠNG 52720401 Dược học
165 25003948 NGUYỄN THỊ HẠNH 52720401 Dược học
166 25007035 VŨ THỊ MINH PHƯƠNG 52720101 Y đa khoa
167 25007367 PHẠM THỊ HOA 52720401 Dược học
168 25008531 VŨ THỊ GIANG 52720401 Dược học
169 25008947 ĐẶNG ANH THƯ 52720401 Dược học
170 25010948 ĐÀO THỊ PHƯƠNG NHUNG 52720401 Dược học
171 25012651 VŨ THỊ PHƯƠNG LOAN 52720601CLC Răng hàm mặt
172 25013113 LƯU THỊ KHÁNH HUYỀN 52720601CLC Răng hàm mặt
173 25013123 HOÀNG THU HƯƠNG 52720401 Dược học
174 25014268 CAO THỊ HƯƠNG NGA 52720601CLC Răng hàm mặt
175 25014315 VŨ HOÀI PHƯƠNG 52720401 Dược học
176 25014398 ĐỖ THỊ THU TRANG 52720601CLC Răng hàm mặt
177 25014418 NGUYỄN QUỐC TRUNG 52720401 Dược học
178 25016210 BÙI PHÚC LỘC 52720401 Dược học
179 25016541 NGUYỄN TRUNG DUY 52720101 Y đa khoa
180 25017261 VŨ THỊ TÚ ANH 52720401 Dược học
181 25017385 NGUYỄN THỊ THU HÀ 52720401 Dược học
182 26001127 ĐẶNG THANH HƯƠNG 52720601CLC Răng hàm mặt
183 26001250 NGUYỄN MINH PHƯƠNG 52720601CLC Răng hàm mặt
184 26006106 CAO THỊ LAN ANH 52720401 Dược học
185 26007118 NGUYỄN HẢI YẾN 52720401 Dược học
186 26008506 NGUYỄN THỊ THẢO 52720101 Y đa khoa
187 26013949 TRẦN THỊ YẾN 52720401 Dược học
188 26016314 NGUYỄN THỊ YẾN 52720401 Dược học
189 26017677 LÊ THANH PHÚC 52720101 Y đa khoa
190 26018357 VŨ THỊ THU THỦY 52720401 Dược học
191 27003348 ĐINH XUÂN TÔN TÀI 52720401 Dược học
192 27004894 VŨ KHÁNH LINH 52720401 Dược học
193 27004897 VŨ THỊ LOAN 52720101 Y đa khoa
194 28001364 LÊ HỒNG HẠNH 52720401 Dược học
195 28012855 TRỊNH THỊ OANH 52720401 Dược học
196 28022138 NGUYỄN THỊ KHÁNH 52720401 Dược học
197 28022172 NGUYỄN THỊ LINH 52720401 Dược học
198 28032217 NGUYỄN THỊ HẰNG 52720101 Y đa khoa
199 28033470 TRƯƠNG THỊ TRANG 52720401 Dược học
200 29009280 NGUYỄN VĂN THIỆN 52720101 Y đa khoa
201 29011820 HỒ QUANG TRUNG 52720401 Dược học
202 29017867 PHẠM ĐỨC DUY 52720101 Y đa khoa
203 29018860 TRẦN THỊ TRÚC NGÂN 52720601CLC Răng hàm mặt
204 29023671 LÊ TRẦN ĐẠT 52720401 Dược học
205 29024010 LÊ HOÀNG SƠN 52720601CLC Răng hàm mặt
206 29024036 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 52720601CLC Răng hàm mặt
207 30012732 TRẦN THỊ NGỌC ÁNH 52720101 Y đa khoa
208 30015101 LÊ TUẤN VŨ 52720101 Y đa khoa
209 35007393 NGUYỄN THỊ HẰNG 52720101 Y đa khoa
210 35009703 NGUYỄN HUỲNH CHÂU 52720601CLC Răng hàm mặt
211 43003939 ĐẶNG THẢO LINH 52720401 Dược học
212 52002103 HÀ TIẾN ĐẠT 52720601CLC Răng hàm mặt
213 62001246 TẠ THỊ THÚY HẰNG 52720601CLC Răng hàm mặt
214 62001534 LÊ VĂN TUYÊN 52720401 Dược học
215 63001884 HỒ THỊ NGỌC THẢO 52720401 Dược học